thời giờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian có thể sử dụng, trải qua hoặc đo lường được; một khái niệm chỉ sự liên tục của các sự kiện từ quá khứ, hiện tại đến tương lai. Từ này nhấn mạnh đến tính chất quý giá và sự hữu hạn của thời gian đối với đời sống con người.
- (Cách dùng trang trọng hoặc văn chương hơn của "thì giờ"). Có sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nhấn mạnh sự trôi chảy và ý nghĩa của thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng ta cần biết quý trọng thời giờ.
- Thời giờ trôi qua thật nhanh.
- Anh ấy dành nhiều thời giờ để nghiên cứu.
Các cách sử dụng nâng cao
"thời giờ là vàng bạc": thành ngữ nhấn mạnh thời gian quý giá như tiền bạc, cần phải tận dụng.
- Hãy nhớ rằng thời giờ là vàng bạc, đừng lãng phí.
"tiêu phí thời giờ": sử dụng thời gian một cách vô ích, lãng phí.
- Đừng tiêu phí thời giờ vào những việc vô bổ.
Biến thể và từ gần giống
- Thì giờ (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Thời giờ" thường mang sắc thái trang trọng hoặc triết lý hơn.
- Thời gian (danh từ): Từ có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một mốc thời điểm cụ thể, một giai đoạn lịch sử, hoặc khái niệm vật lý về thời gian, bên cạnh nghĩa chỉ khoảng thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Thì giờ: khoảng thời gian.
- Khoảng thời gian: một quãng thời gian xác định.
Thành ngữ liên quan
- Thời giờ thấm thoát thoi đưa: diễn tả thời gian trôi qua rất nhanh.
- Mới đó mà đã mười năm, đúng là thời giờ thấm thoát thoi đưa.
- Nh. Thì giờ.